Đang hiển thị: Thủ độ Muscat và Vương quốc Hồi giáo Oman - Tem bưu chính (1966 - 1970) - 12 tem.
30. Tháng 4 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 240 Thiết kế: Lewis Morland sự khoan: 15 x 14
![[Coat of Arms - Value in Baizas, loại A]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/A-s.jpg)
![[Coat of Arms - Value in Baizas, loại A1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/A1-s.jpg)
![[Coat of Arms - Value in Baizas, loại A2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/A2-s.jpg)
30. Tháng 4 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 120 Thiết kế: Lewis Morland sự khoan: 15 x 14
![[Muscat Harbour - Value in Baizas, loại B]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/B-s.jpg)
![[Muscat Harbour - Value in Baizas, loại B1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/B1-s.jpg)
![[Muscat Harbour - Value in Baizas, loại B2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/B2-s.jpg)
30. Tháng 4 quản lý chất thải: Không Thiết kế: Lewis Morland sự khoan: 14½ x 13½
![[Forts - See also No. 23-27, loại C]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/C-s.jpg)
![[Forts - See also No. 23-27, loại D]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/D-s.jpg)
![[Forts - See also No. 23-27, loại E]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/E-s.jpg)
![[Forts - See also No. 23-27, loại F]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/F-s.jpg)
![[Forts - See also No. 23-27, loại G]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/G-s.jpg)
![[Forts - See also No. 23-27, loại H]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Muscat-and-Oman/Postage-stamps/H-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | C | 30B | Màu lam thẫm/Màu đỏ tím violet | Nakhal Fort | 2,19 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
8 | D | 50B | Màu nâu đỏ/Màu xanh xanh | Samail Fort | 2,74 | - | 1,10 | - | USD |
![]() |
|||||||
9 | E | 1Rup | Màu đỏ da cam/Màu lam thẫm | Sohar Fort | 5,48 | - | 1,10 | - | USD |
![]() |
|||||||
10 | F | 2Rup | Màu lam thẫm/Màu nâu cam | Nizwa Fort | 10,96 | - | 4,38 | - | USD |
![]() |
|||||||
11 | G | 5Rup | Màu nâu đỏ son/Màu xanh tím | Matrah Fort | 21,92 | - | 13,15 | - | USD |
![]() |
|||||||
12 | H | 10Rup | Màu xanh tím/Màu đỏ son | Mirani Fort | 43,84 | - | 32,88 | - | USD |
![]() |
|||||||
7‑12 | 87,13 | - | 53,16 | - | USD |